KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
16/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Nacional Montevideo
Universitario de Deportes
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
UCV Moquegua
Universitario de Deportes
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
27-05
2026
Universitario de Deportes
Deportes Tolima
10 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
Real Atletico Garcilaso
Atletico Grau
7 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Atletico Grau
UCV Moquegua
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitario de Deportes và Atletico Grau vào 08:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andy Jorman Polo Andrade
33'
Andy Jorman Polo Andrade
32'
Matias Di Benedetto
25'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-3 Khách
25
Vargas M.
Alvarez P.
15
Di Benedetto M.
Rodrigo Tapia
273
Riveros W.
Acevedo L.
22
Fara C.
Tapia I.
323
Murrugarra J.
Rodriguez Carreno D. A.
433
C.Inga
de la Cruz A.
6617
Concha J.
Guarderas R.
516
Perez M.
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
2524
Polo A.
C.Neira
2219
Flores E.
Ruidiaz R.
930
Alzugaray L.
A.Vásquez
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 21% | 1~15 | 25% | 8% |
| 20% | 3% | 16~30 | 5% | 6% |
| 12% | 15% | 31~45 | 11% | 19% |
| 20% | 24% | 46~60 | 14% | 32% |
| 16% | 21% | 61~75 | 22% | 4% |
| 22% | 15% | 76~90 | 20% | 28% |