KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
15/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
20-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Hapoel Beer Sheva vào 20:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Amir Chaim Ganah
81'
Amir Chaim Ganah
79'
Shay EliasEliel Peretz
76'
Eliel Peretz
71'
Ofir DavidadzeKings Kangwa
Daniel DappaMarcus Regis Coco
70'
64'
Ofir DavidadzeMatan Baltaxa
64'
Miguel Angelo Leonardo VitorOr Blorian
Amit LemkinOmri Altman
60'
Shahar Piven-BachtiarStav Turiel
60'
46'
Amir Chaim GanahGuy Mizrahi
El Yam KancepolskyLoizos Loizou
46'
46'
Javon Romario EastMohammed Abu Rumi
Andrian Kraev
29'
Silva X.Emmanuel Boateng
26'
Andrian Kraev
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Tzur A.
Marciano O.
116
Leidner D.
Guy Mizrahi
24
Francisco Alves da Silva Neto
Djibril Diop
4418
Archel T.
Blorian O.
597
Coco M.
Baltaxa M.
398
Lucas Falcao
Peretz E.
76
Kraev A.
Lucas Ventura
2575
Loizou L.
Kangwa K.
1751
Altman O.
Mohammed Abu Rumi
4511
Torial S.
Zlatanovic I.
669
Boateng E.
Roy Levy
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 21% | 6% |
| 10% | 15% | 16~30 | 7% | 10% |
| 9% | 16% | 31~45 | 17% | 0% |
| 7% | 20% | 46~60 | 28% | 16% |
| 20% | 13% | 61~75 | 14% | 26% |
| 40% | 16% | 76~90 | 10% | 40% |