KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
19/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Jerusalem và Ironi Tiberias vào 00:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Hasson Y.Idan Baranes
Noam Gil Malmud
80'
David Domgjoni
78'
Shimon M.Ofek Nadir
75'
69'
Waheb HabiballahIdan Baranes
Ofek Nadir
68'
67'
Stanislav BilenkyiYarin Swisa
Yonatan Kay LaishYinon Eliyahu
61'
61'
Eli BaliltiDaniel Joulani
61'
Waheb HabiballahYonatan Teper
60'
Guy HadidaUsman Mohammed
58'
Niv Gotlieb
Ibeh RansomMarko Rakonjac
46'
Dappa I.Andrew Idoko
46'
Nadim VrasanaOhad Almagor
46'
44'
Niv Gotlieb
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
28
Ben Gordin Anbary
Jones Abu Ganima
5520
Ofek Nadir
Ron Unger
1766
Domgjoni D.
Keltjens D.
33
Noam Gil Malmud
Omer Yitzhak
22
Eliyahu I.
Daniel Joulani
4777
Almagor O.
Usman M.
1017
Distelfeld Y. A.
Yonatan Teper
56
Awka Ashta
Niv Gotlieb
117
Hozez M.
Swisa Y.
2725
Idoko A.
Baranes I.
189
Rakonjac M.
Shviro I.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 17% | 20% |
| 11% | 6% | 16~30 | 6% | 15% |
| 20% | 11% | 31~45 | 13% | 15% |
| 11% | 13% | 46~60 | 17% | 10% |
| 20% | 22% | 61~75 | 19% | 12% |
| 26% | 25% | 76~90 | 26% | 25% |