KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
19/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona và F.C. Ashdod vào 00:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Ugarriza
90+1'
Adrian Ugarriza
85'
Yehonatan MalkaAmit Glazer
80'
77'
Avishai CohenRoei Gordana
Ovadia DarwishIdo Vaier
74'
Mor SimantovJwan Al Halabi
74'
69'
Nehoray Dabush
67'
Avishai Cohen
Ori ShnaperYoav Karadi
65'
64'
Eugene Ansah
63'
Elia Gethon
Yaw AckahOfir Benbenishti
46'
46'
Reem TalTimothy Awany
46'
Roei GordanaHarush Shalev
Jwan Al HalabiAriel Sharetzky
41'
26'
Timothy Awany
24'
Nehoray Dabush
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Matan Zalmanovich
Raz Karmi
117
Itzik Sholmyster
Avishai Cohen
244
Deri L.
Timothy Awany
44
Amit Glazer
Yashilirmak M.
1628
Ido Vaier
Amer
876
Ofir Benbenishti
Harush S.
925
Yoav Karadi
Ochayi V.
67
Mordechai Y.
Gethon E.
2110
Sharetzky A.
Cuba M.
1812
Al Halabi J.
Ansah E.
139
Ugarriza A.
Dabush N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 13% | 21% |
| 8% | 8% | 16~30 | 19% | 7% |
| 12% | 25% | 31~45 | 21% | 14% |
| 16% | 11% | 46~60 | 15% | 14% |
| 20% | 14% | 61~75 | 13% | 15% |
| 22% | 28% | 76~90 | 15% | 26% |