KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
19/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hirnyk Kryvyi Rih và Maccabi Netanya vào 00:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Iyad Hutba
89'
Mohammed ShakerIyad Hutba
86'
82'
Daniel CohenNiv Antman
79'
Maor LeviOz Bilu
77'
Maxim PlakushchenkoMatheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Iyad HutbaAhmed Taha
70'
69'
Maor Levi
Aiham MaterVirgile Pinson
63'
Asil KnaniVitalie Damascan
63'
63'
Liam CohenHeriberto Tavares
63'
Maor LeviTalpa A.
62'
Gontie Junior DiomandeBasam Zaarura
61'
Oz BiluMatheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Ahmed Taha
60'
51'
Omri Shamir
Ihab GanayemIyad Abu Abaid
46'
Iyad KhalailiMohamad Jabarin
46'
12'
Matheus Alvarenga de Oliveira,DavoTalpa A.
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
99
Guy Herman
Niv Antman
4591
Shedo N.
Gertel A.
2444
Mohamad Jabarin
Kulikov D.
54
Abaid A.
Bakary Konate
615
Taha A.
Benny Feldman
4416
Shaker M.
Talpa A.
278
Elmkies I.
Shamir O.
1877
Idan Goren
Bilu O.
1027
Tiehi C.
Zaarura B.
1610
Virgile Pinson
Heriberto Tavares
9123
Damascan V.
Matheus Davo
83Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 13% | 18% |
| 16% | 18% | 16~30 | 19% | 7% |
| 16% | 15% | 31~45 | 9% | 15% |
| 16% | 15% | 46~60 | 13% | 16% |
| 12% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 24% | 27% | 76~90 | 27% | 28% |