KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
18/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
Comerciantes Unidos
Deportivo Garcilaso
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Deportivo Garcilaso
Juan Pablo II College
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
UTC Cajamarca
Sport Boys
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Los Chankas
UTC Cajamarca
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Garcilaso và UTC Cajamarca vào 01:15 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Arroyo A.
Jose Luis Sinisterra CastilloAdrian Ascues
81'
Jefferson Carlos Portales LavalleHector Salazar
81'
Hector Salazar
79'
78'
Arquimedes Jose Figuera
Erick Canales
76'
Francisco Andres Arancibia SilvaChristopher Olivares
73'
71'
Piero SerraDavid Dioses
70'
Jhosep NúñezDavid Camacho
Christopher OlivaresFrancisco Andres Arancibia Silva
60'
Horacio BenincasaXavi Moreno
58'
58'
Arroyo A.Marlon de Jesus
57'
Michel RasmussenMarcos Lliuya
Francisco Andres Arancibia SilvaKevin Sandoval
55'
40'
David Camacho
20'
Manuel Ganoza
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Zubczuk P.
Barrios I.
2923
Moreno X.
Garro L.
1719
Gomez A.
Ganoza M.
32
Salazar H.
Duarte B.
255
Canales E.
Caro D.
1314
Torrejon C.
Dioses D.
88
Gonzalez A.
Figuera A.
1618
Ramos Rodriguez C. I.
Camacho D.
2227
Ascues A.
Lliuya M.
1010
Sandoval K.
Munoz A.
1924
Olivares C.
de Jesus M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 6% | 10% |
| 2% | 8% | 16~30 | 18% | 16% |
| 21% | 16% | 31~45 | 6% | 18% |
| 18% | 10% | 46~60 | 23% | 8% |
| 8% | 18% | 61~75 | 18% | 22% |
| 35% | 37% | 76~90 | 25% | 24% |