KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
18/05 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
Alianza Lima
Los Chankas
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Los Chankas
UTC Cajamarca
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
24-05
2026
UCV Moquegua
Universitario de Deportes
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Atletico Grau
UCV Moquegua
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Los Chankas và UCV Moquegua vào 03:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nicolás Amasifuen
87'
Juan Diego Lojas Solano
Michael KaufmanFranco Torres
82'
Christian Martin Velarde ArrunateguiAdrian Quiroz
82'
82'
Marcello NegronAldair Perleche Romero
Carlos Pimienta
79'
Carlos Pimienta
79'
Franco Torres
68'
67'
Claudio Ramirez
Brayan GuevaraAyrthon Quintana
63'
Kelvin Denis Sanchez VasquezJorge Samir Palomino Poma
63'
Abdiel Armando Ayarza CocanegraJarlin Quintero
63'
58'
Roger TorresAllonso Davila
58'
Nicolas ChavezEros Montenegro
58'
Brayan AnguloDiego Ramirez
Adrian Quiroz
52'
Oshiro TakeuchiAdrian Quiroz
45'
Jorge Samir Palomino Poma
40'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Hairo Jose Camacho Cumpa
Figueroa R.
2931
Quintana A.
Perleche A.
426
Gonzales D.
Lojas J.
1333
Pimienta C.
Cristian Enciso
324
Rizzo G.
N.Amasifuén
1518
Takeuchi O.
Montenegro E.
2210
Torres F.
Claudio Ramirez
145
Palomino J.
Mejia C.
88
Adrian Quiroz
Davila A.
1620
Marlon Torres
Jeferson Collazos Viveros
9011
Quintero J.
Ramirez D.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 2% | 6% |
| 9% | 15% | 16~30 | 9% | 13% |
| 20% | 15% | 31~45 | 26% | 32% |
| 11% | 20% | 46~60 | 16% | 17% |
| 13% | 24% | 61~75 | 19% | 13% |
| 27% | 17% | 76~90 | 26% | 17% |