KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie C
18/05 04:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
24-05
2026
Barra FC
Guarani Futebol Clube
5 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
31-05
2026
Guarani Futebol Clube
Amazonas FC
12 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
14-06
2026
Guarani Futebol Clube
Caxias RS
26 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-05
2026
Ituano (SP)
Botafogo PB
5 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
31-05
2026
Caxias RS
Ituano (SP)
12 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
14-06
2026
Itabaiana
Ituano (SP)
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guarani Futebol Clube và Ituano (SP) vào 04:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mauricio de Carvalho Antonio
90+5'
Ynaia
90+3'
87'
Victor Silva
Carlos Mizael
76'
75'
Alason Carioca
74'
Alason Carioca
54'
45+4'
Gabriel William
Yan Henrique
45+1'
Nathan Melo Silva
45+1'
43'
Sosthenes Jose Santos Salles,Neto Berola
30'
Sosthenes Jose Santos Salles,Neto Berola
28'
Gabriel Razera
16'
Gabriel William
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 19% | 8% |
| 21% | 17% | 16~30 | 0% | 16% |
| 10% | 22% | 31~45 | 25% | 8% |
| 13% | 12% | 46~60 | 19% | 11% |
| 21% | 15% | 61~75 | 9% | 13% |
| 18% | 22% | 76~90 | 25% | 41% |