KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
17/05 08:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
25-05
2026
Los Angeles FC
Seattle Sounders
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-07
2026
Seattle Sounders
Portland Timbers
61 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Austin FC
Seattle Sounders
66 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Los Angeles Galaxy
Houston Dynamo
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-07
2026
Los Angeles Galaxy
Los Angeles FC
62 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
67 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seattle Sounders và Los Angeles Galaxy vào 08:20 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
23'
Gabriel Fortes ChavesMarco Reus
Albert RusnakDanny Musovski
12'
12'
Justin Haak
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
26
Andy Thomas
Marcinkowski J.
125
Tolo N.
Yamane M.
225
Ragen J.
Glesnes J.
535
Antino Lopez
Haak J.
1545
Peter Kingston
Nelson J.
1431
Dotson H.
Cerrillo E.
637
Brunell S.
Gabriel Pec
1117
Arriola P.
Wynder E.
229
Ferreira J.
Thommy E.
2713
Morris J.
Paintsil J.
2819
Musovski D.
Reus M.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 20% | 1~15 | 5% | 14% |
| 10% | 7% | 16~30 | 22% | 10% |
| 12% | 18% | 31~45 | 25% | 27% |
| 15% | 14% | 46~60 | 17% | 12% |
| 15% | 9% | 61~75 | 11% | 14% |
| 25% | 30% | 76~90 | 17% | 20% |