KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
17/05 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Minnesota United FC
Real Salt Lake
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Los Angeles FC
Real Salt Lake
67 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Portland Timbers
Real Salt Lake
70 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
21-05
2026
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Colorado Rapids
FC Dallas
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Colorado Rapids
San Diego FC
67 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và Colorado Rapids vào 08:40 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
7'
Wayne FrederickPaxten Aaronson
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
1
Rafael Cabral
N.Hansen
418
Sanabria J.
Thompson K.
334
Engel L.
L.Herrington
2215
Glad J.
Navarro M.
292
Yedlin D.
Jackson Travis
9923
Zach Booth
Wayne Frederick
1372
Zavier Gozo
H.Ojediran
892
Caliskan N.
Ronan C.
206
Spierings S.
Aaronson P.
1039
Hezarkhani A.
Rafael Navarro
922
Sergi Solans
Minoungou G.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 13% | 9% |
| 19% | 16% | 16~30 | 15% | 10% |
| 27% | 16% | 31~45 | 15% | 23% |
| 12% | 16% | 46~60 | 15% | 9% |
| 2% | 23% | 61~75 | 9% | 23% |
| 19% | 14% | 76~90 | 30% | 21% |