KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
17/05 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
San Diego FC
Vancouver Whitecaps FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Colorado Rapids
San Diego FC
67 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
San Diego FC
FC Dallas
70 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
FC Cincinnati
Orlando City
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
FC Cincinnati
Vancouver Whitecaps FC
66 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Columbus Crew
FC Cincinnati
69 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Diego FC và FC Cincinnati vào 08:40 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Tom BarlowAyoub Jabbari
Anisse SaidiOnni Valakari
90
Alejandro Alvarado JrAmahl Pellegrino
78
73
Obinna NwobodoNick Hagglund
Amahl PellegrinoPedro Soma
66
Oscar VerhoevenKieran Sargeant
46
46
Kyle SmithMiles Robinson
Marcus IngvartsenKieran Sargeant
32
11
Kenji MbomaEvander da Silva Ferreira
46
Tom BarlowGerardo Valenzuela
Pedro SomaAnibal Godoy
46
50
Tom BarlowEvander da Silva Ferreira
Alex MightenDavid Vazquez
69
73
Bryan RamirezKenji Mboma
90
Ayoub JabbariAhoueke Steeve Kevin Denkey
Marcus IngvartsenAnisse Saidi
90
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
18
D.Ferree
Celentano R.
185
Kieran Sargeant
Hagglund N.
426
M.Duah
Miazga M.
2197
McVey C.
Robinson M.
1227
Bombino L.
Bucha P.
2019
Vazquez D.
Samuel Gidi
1120
Godoy A.
Anunga T.
278
Valakari O.
Mboma K.
1790
Pellegrino A.
Evander
107
Ingvartsen M.
Valenzuela G.
2210
Dreyer A.
Denkey A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.9 |
| 17.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 24% | 7% |
| 13% | 11% | 16~30 | 8% | 11% |
| 13% | 23% | 31~45 | 22% | 15% |
| 22% | 10% | 46~60 | 11% | 26% |
| 15% | 11% | 61~75 | 6% | 15% |
| 22% | 35% | 76~90 | 26% | 23% |