KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
17/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Nara Club
Kataller Toyama
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Tokushima Vortis
Imabari
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kataller Toyama và Tokushima Vortis vào 12:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-6
Lawrence Izuchukwu
Shimpei Nishiya
5-5
5-5
Keita Matsuda
Shunsuke Tanimoto
5-4
4-4
Takuya Shigehiro
Sho Fuseya
4-3
3-3
Naoki Kanuma
Tae-won Kim
3-2
2-2
Taro Sugimoto
Mahiro Yunomae
2-1
1-1
Nao Yamada
Manato Furukawa
1-0
0-0
Yukihito Kajiya
Yuki Saneto
0-0
86'
Lawrence IzuchukwuJunma Miyazaki
Yuki SanetoShosei Okamoto
82'
Manato FurukawaAyumu Kameda
72'
Genta TakenakaJung Woo Young
72'
72'
Yukihito Kajiya
Mahiro YunomaeKiyoshiro Tsuboi
64'
55'
Takuya ShigehiroThonny Anderson
55'
Soya TakadaYuya Takagi
52'
Naoki Kanuma
Tae-won KimKeijiro Ogawa
46'
45+5'
Thonny Anderson
Kiyoshiro Tsuboi
45+2'
26'
Yukihito KajiyaLucas Barcelos Damaceno
Sho FuseyaYoshiki Takahashi
24'
19'
Lucas Barcelos Damaceno
15'
Lucas Barcelos Damaceno
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-1-4-2 Khách
1
Toshiki Hirao
Hasegawa T.
3123
Nishiya S.
Yanagisawa K.
2256
Okamoto S.
Keita Matsuda
2013
Sota Fukazawa
Yamada N.
328
Sho Fuseya
Kodama S.
714
Shunsuke Tanimoto
Miyazaki J.
1920
Jung Woo-Young
Kanuma N.
633
Yoshiki Takahashi
Sugimoto T.
107
Ayumu Kameda
Takagi Y.
4211
Ogawa K.
Lucas Barcelos
1115
Tsuboi K.
Thonny Anderson
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 10% | 9% |
| 8% | 16% | 16~30 | 25% | 18% |
| 18% | 29% | 31~45 | 17% | 12% |
| 20% | 14% | 46~60 | 10% | 18% |
| 10% | 18% | 61~75 | 17% | 28% |
| 28% | 11% | 76~90 | 20% | 12% |