KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL ACT Úc
17/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL ACT Úc
Cách đây
23-05
2026
Canberra White Eagles
OConnor Knights
6 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
30-05
2026
Monaro Panthers
Canberra White Eagles
13 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
10-06
2026
Belconnen United
Canberra White Eagles
24 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
23-05
2026
Queanbeyan City
Canberra Juventus
6 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
30-05
2026
Canberra Juventus
Tuggeranong United
13 Ngày
NPL ACT Úc
Cách đây
10-06
2026
Canberra Olympic
Canberra Juventus
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Canberra White Eagles và Canberra Juventus vào 12:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
90'
74'
47'
27'
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 3.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 2.9 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 46.9% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 17% | 16% |
| 15% | 17% | 16~30 | 14% | 12% |
| 18% | 12% | 31~45 | 15% | 16% |
| 18% | 16% | 46~60 | 20% | 8% |
| 13% | 11% | 61~75 | 17% | 16% |
| 21% | 27% | 76~90 | 15% | 30% |