KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
17/05 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
23-05
2026
Jeonnam Dragons
Gimhae City FC
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Gimhae City FC
Gimpo FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
05-06
2026
Seongnam FC
Gimhae City FC
19 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
24-05
2026
Daegu FC
Ansan Greeners FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Yongin FC
Daegu FC
13 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
05-06
2026
Daegu FC
Paju Citizen FC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimhae City FC và Daegu FC vào 14:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Matheus SerafimJong mu Han
84
Edgar Bruno da Silva
Kang Joon moSeul-Chan Lee
83
78
Gi-hyun ParkKang-min Choi
57
Won woo LeeIn-taek Hwang
Elhadji Maissa Fall
54
Lee Seung JaePyo Geon-Hee
46
25
Marcus Dackers
25
Marcus Dackers
Elhadji Maissa FallMoon Seung Min
46
46
Cesar Fernando Silva dos Santos,CesinhaDae-woo Kim
57
Edgar Bruno da SilvaMarcus Dackers
69
Jong mu HanKim Ju Gong
80
Gi-hyun Park
Min-young LeeHo-yeong Seong
83
Sang-jun ParkLee Rae Joon
87
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
91
Choe Pil-Soo
Han Tae Hui
316
Choi Jun Yeong
Kim Gang-San
2097
Lee Rae-Jun
Kim Hyeong-Jin
505
Yeo J.
Hwang In Taek
2617
Lee Y.
Hwang Jae-Won
214
Pyo Geon-Hee
Kim Dae-Woo
258
Moon Seung Min
Ryu Jae-Moon
2910
Bruno Costa
Kang-min Choi
723
Seul-Chan Lee
Matheus Serafim
109
Mikeltadze B.
Dackers M.
1623
Sung Ho-Yeung
Kim Ju-Gong
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 15% | 13% |
| 11% | 10% | 16~30 | 10% | 18% |
| 11% | 19% | 31~45 | 13% | 16% |
| 17% | 10% | 46~60 | 15% | 16% |
| 11% | 14% | 61~75 | 18% | 10% |
| 33% | 38% | 76~90 | 26% | 23% |