KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Trung Quốc Super League Nữ
17/05 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
13-06
2026
Nữ Guangdong Meizhou Huijun
Nữ Beikong Bắc Kinh
27 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
19-06
2026
Nữ Beikong Bắc Kinh
Nữ Changchun RCB
33 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
24-06
2026
Nữ Tứ Xuyên
Nữ Beikong Bắc Kinh
38 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
13-06
2026
Nữ Huatai Giang Tô
Nữ Tứ Xuyên
27 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
20-06
2026
Nữ Huatai Giang Tô
Guangxi Pingguo Beinong W
34 Ngày
Trung Quốc Super League Nữ
Cách đây
24-06
2026
Nữ Guangdong Meizhou Huijun
Nữ Huatai Giang Tô
38 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Beikong Bắc Kinh và Nữ Huatai Giang Tô vào 15:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
77
59
63
Ziqin Shao
87

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng0.9
0.5Bàn thua0.2
3.3Bị sút trúng mục tiêu7
3.3Phạt góc4.5
1Thẻ vàng1
64%Phạm lỗi55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%9%1~1517%20%
22%4%16~3021%3%
22%14%31~4526%37%
6%19%46~604%0%
22%26%61~7517%3%
18%23%76~9013%31%