KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
17/05 15:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Liberec II
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Slovan Liberec II
Pardubice B
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-06
2026
SK Sokol Zapy
Slovan Liberec II
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Slovan Velvary
Teplice B
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Teplice B
Jablonec B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Mlada Boleslav B
Teplice B
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Liberec II và Teplice B vào 15:15 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Lukas Vana
Matyas Filipek
44
Afolabi Soliu
30
Matyas Filipek
37
Filip Papousek
66

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.9Bàn thắng1.2
1.9Bàn thua1.5
11.1Bị sút trúng mục tiêu9.4
4Phạt góc5.3
1.8Thẻ vàng3
50.2%Phạm lỗi50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%6%1~1513%26%
17%22%16~304%8%
14%25%31~4526%20%
10%20%46~609%5%
17%14%61~7519%23%
25%10%76~9026%14%