KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Lyngby
AC Horsens
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
AC Horsens
Kolding IF
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Hvidovre IF
Esbjerg FB
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Horsens và Hvidovre IF vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Oliver Kjaergaard
Ivan Milicevic
88'
John BotegiYamirou Ouorou
83'
Fallou SeneAdam Herdonsson
83'
72'
Zamir AlijiMorten Knudsen
Alagie SaineMikkel Kupijbida
68'
MoroKarlo Lusavec
68'
68'
Oliver KjaergaardAndreas Smed
59'
Emmanuel AbySebastian Koch
57'
Nicolai Clausen
Ivan MilicevicKristian Kirkegaard
46'
37'
Ahmed IljazovskiLouka Andreassen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Delac M.
Ravn A.
2912
Tape C.
Iljazovski A.
1524
Kolskogen O. M.
Kiilerich M.
2535
Mikkel Kupijbida
Nicolai Clausen
2326
Palsson V.
Fredslund M.
3020
Lusavec K.
Morten Knudsen
1817
Adam Herdonsson
Krogstad F.
810
Kirkegaard K.
Elvius M.
5914
Julius Madsen
Andreas Smed
1027
Yamirou Ouorou
Prip L.
715
Justinussen A.
Koch S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 11% | 20% |
| 14% | 19% | 16~30 | 14% | 12% |
| 20% | 21% | 31~45 | 26% | 15% |
| 16% | 10% | 46~60 | 20% | 15% |
| 18% | 12% | 61~75 | 5% | 10% |
| 14% | 23% | 76~90 | 20% | 25% |