KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
14/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
Hobro I.K.
11 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
Hobro I.K.
Middelfart
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
11 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
B93 Copenhagen
FC Aarhus Fremad
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và FC Aarhus Fremad vào 18:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Magnus KaastrupAnders Holvad
Marius JacobsenMathias Haarup
83'
79'
Elias Egerton
72'
Olafur HjaltasonAndreas Pisani
72'
Baptiste RollandMalthe Kjolby
70'
Elias Egerton
Marco BruhnEmil Sögaard
64'
Theo HansenRunar Hauge
64'
Dahl H.Sören Andreasen
64'
Mathias HaarupMikkel Pedersen
64'
64'
Elias EgertonLucas Riisgaard
63'
Ryberg M.Magnus Kirchheiner
56'
Lucas RiisgaardKasper Nygaard Andersen
9'
Luka CalloMartin Agnarsson
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
25
Dakir J.
Kasper Kiilerich
113
Frederik Dietz Nielsen
Kjolby M.
215
Bjerge G.
Pisani A.
418
Sogaard Jensen E.
Luka Callo
333
Christian Enemark
Baekgard S.
87
Klitten O.
Grube F.
68
Pedersen M.
Kirchheiner M.
2727
Klitten L.
Martin Agnarsson
311
Hauge R.
Lucas Riisgaard
479
Sören Andreasen
Nygaard Andersen K.
922
Huldahl M.
Holvad A.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 16% | 1~15 | 18% | 10% |
| 18% | 12% | 16~30 | 18% | 16% |
| 13% | 11% | 31~45 | 11% | 16% |
| 25% | 17% | 46~60 | 11% | 16% |
| 18% | 17% | 61~75 | 20% | 14% |
| 18% | 24% | 76~90 | 18% | 25% |