KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
14/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-05
2026
IFK Karlshamn
Vaxjo Norra IF
9 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
31-05
2026
Nosaby IF
IFK Karlshamn
17 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
07-06
2026
IFK Karlshamn
Lilla Torg FF
24 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
24-05
2026
Oskarshamns AIK
FK Karlskrona
10 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-05
2026
IFK Trelleborg
Oskarshamns AIK
16 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
07-06
2026
Oskarshamns AIK
Osterlen FF
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Karlshamn và Oskarshamns AIK vào 19:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
71'
Habibulla Askar
60'
Neo Ehrnborg Kallmeby
50'
Rasmus Cronvall
Lukas Jonsson
46'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 41.2% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 13% | 13% |
| 16% | 11% | 16~30 | 21% | 15% |
| 19% | 16% | 31~45 | 9% | 17% |
| 11% | 16% | 46~60 | 13% | 21% |
| 16% | 27% | 61~75 | 19% | 17% |
| 30% | 18% | 76~90 | 23% | 15% |