KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
20/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
25-05
2026
FC Sioni Bolnisi
Gareji Sagarejo
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
30-05
2026
Gareji Sagarejo
Samtredia
10 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-06
2026
FC Gori
Gareji Sagarejo
24 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-05
2026
FC Merani Martvili
FC Kolkheti Poti
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
30-05
2026
Aragvi Dusheti
FC Merani Martvili
10 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-06
2026
FC Sioni Bolnisi
FC Merani Martvili
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gareji Sagarejo và FC Merani Martvili vào 19:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giorgi Samadashvili
76'
76'
Doueugui Mala
69'
Giorgi Ugrekhelidze
67'
Bakar Laghadze
57'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 45.5% | Phạm lỗi | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 27% | 1~15 | 13% | 10% |
| 9% | 2% | 16~30 | 11% | 10% |
| 14% | 16% | 31~45 | 22% | 29% |
| 19% | 16% | 46~60 | 18% | 10% |
| 23% | 9% | 61~75 | 13% | 16% |
| 26% | 27% | 76~90 | 20% | 22% |