KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và Basel vào 21:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gjan AjdinUran Bislimi
86'
Mattia Zanotti
85'
Elias PihlstromYanis Cimignani
80'
Ahmed KendouciHadj Mahmoud
79'
62'
Xherdan ShaqiriAndrej Bacanin
62'
Moussa CisseIbrahim Salah
62'
Giacomo KolotoAlbian Ajeti
Mattia BottaniRenato Steffen
59'
Georgios Koutsias
56'
Renato Steffen
52'
46'
Keigo TsunemotoKevin Ruegg
Georgios KoutsiasKevin Behrens
46'
39'
Andrej Bacanin
Kevin BehrensEzgjan Alioski
36'
30'
Marin SoticekJulien Duranville
Antonios Papadopoulos
30'
27'
Kevin Ruegg
Kevin BehrensEzgjan Alioski
10'
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-3-3 Khách
16
von Ballmoos D.
Salvi M.
133
Delcroix H.
Ruegg K.
2717
Mai L. L.
Omeragic B.
46
Papadopoulos A.
Daniliuc F.
247
Alioski E.
Schmid D.
3121
Cimignani Y.
Koindredi K.
825
Bislimi U.
Leroy L.
2229
Mahmoud H.
Bacanin A.
1446
Zanotti M.
Salah I.
2111
Steffen R.
Ajeti Al.
2391
Behrens K.
Duranville J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.4 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 11% | 19% |
| 10% | 5% | 16~30 | 16% | 12% |
| 16% | 17% | 31~45 | 11% | 16% |
| 18% | 17% | 46~60 | 2% | 16% |
| 22% | 17% | 61~75 | 30% | 9% |
| 20% | 21% | 76~90 | 22% | 24% |