KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
17/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
24-05
2026
St. Gallen
Stade Ouchy
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Gallen và FC Thun vào 21:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Michael Heule
89'
Marc GutbubElmin Rastoder
Jordi QuintillaCorsin Konietzke
77'
Joel RuizHugo Vandermersch
77'
77'
Nils ReichmuthKastriot Imeri
77'
Furkan DursunBrighton Labeau
Betim Fazliji
76'
74'
Michael HeuleKastriot Imeri
68'
Kastriot Imeri
66'
Franz-Ethan MeichtryValmir Matoshi
66'
Fabio FehrLucien Dahler
Corsin Konietzke
65'
Christian WitzigLukas Daschner
63'
Betim FazlijiCarlo Boukhalfa
63'
Alessandro VogtDiego Besio
46'
Corsin Konietzke
43'
Chima Chima Okoroji
21'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-2-2 Khách
1
Zigi L. A.
T.Spycher
2536
Okoroji C.
L.Dähler
374
Stanic J.
J.Roth
1626
Gaal T.
Dominik Franke
564
Stevanovic M.
Heule M.
2711
Boukhalfa C.
Kait M.
1410
Daschner L.
N.Rupp
2063
C.Konietzke
V.Matoshi
7828
Vandermersch H.
Imeri K.
769
Besio D.
Labeau B.
9670
Scherrer N.
Rastoder E.
74Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.9 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 16.9 | Phạm lỗi | 17.2 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 12% | 1~15 | 15% | 17% |
| 8% | 16% | 16~30 | 7% | 17% |
| 11% | 16% | 31~45 | 20% | 15% |
| 6% | 18% | 46~60 | 10% | 12% |
| 16% | 13% | 61~75 | 10% | 7% |
| 30% | 22% | 76~90 | 33% | 28% |