KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
17/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Malmo FF
Vasteras SK
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Vasteras SK
IFK Goteborg
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Halmstads
Vasteras SK
48 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Hammarby
AIK Solna
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
AIK Solna
IK Sirius FK
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IFK Goteborg
AIK Solna
48 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasteras SK và AIK Solna vào 21:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Amel Mujanic
Melvin LjungqvistKarl Gunnarsson
90+4'
Lucas SibeliusJens Magnusson
90+4'
89'
Dino Besirevic
78'
Taha Ayari
77'
Ahmad FaqaYannick Geiger
76'
Yannick Geiger
70'
Lukas BergqvistStanley Wilson
Victor Wernersson
69'
Jonathan RingMattias Hellisdal
67'
Jonathan KarlssonMarcus Baggesen
66'
Jens Magnusson
62'
59'
Amel MujanicAbdihakin Ali
46'
Erik Hovden FlatakerKevin Filling
45+4'
Aron Csongvai
Marcus BaggesenKarl Gunnarsson
45'
Victor WernerssonFrederic Nsabiyumva
21'
20'
Ibrahim Cisse
15'
Kevin Filling
10'
Taha Ayari
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
34
Jager E.
Nordfeldt K.
154
Bonde P.
Thychosen M.
1718
Nsabiyumva F.
Csongvai A.
332
Herman Magnusson
Cisse I.
253
Baggesen M.
Wilson S.
218
Diagne M.
Geiger Y.
4630
Hellisdal M.
Ayari T.
4511
Gefvert S.
Besirovic D.
195
Gunnarsson K.
A.Ali
189
Mikkel Ladefoged
Celina B.
1019
Magnusson J.
Filling K.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 15% | 22% |
| 10% | 12% | 16~30 | 10% | 12% |
| 18% | 11% | 31~45 | 10% | 20% |
| 20% | 18% | 46~60 | 13% | 6% |
| 13% | 14% | 61~75 | 31% | 14% |
| 23% | 35% | 76~90 | 18% | 26% |