KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
17/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltika và Dinamo Moscow vào 22:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nicolas Marichal Perez
90+2'
Rubens Antonio Dias
86'
Rubens Antonio DiasKonstantin Tyukavin
86'
Dmitry AleksandrovDaniil Fomin
Andrey Mendel
80'
78'
Timofey Marinkin
Mikhail RyadnoNathan Gassama
74'
71'
Konstantin Tyukavin
Chinonso OfforDerik Lacerda
67'
Andrey MendelIvan Belikov
67'
64'
Ulvi BabaevVictor Okishor
Ivan Belikov
61'
58'
Iaroslav GladyshevNicolas Moumi Ngamaleu
Derik LacerdaEldar Civic
55'
Tenton Yenne
51'
Tenton YenneAymane Mourid
46'
Eldar CivicYuri Kovalev
46'
Aymane Mourid
27'
8'
Arthur GomesDaniil Fomin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
44
Lyubakov E.
Lunev A.
994
Nathan Gassama
Zaydenzal L.
5621
Eduardo Anderson
Marichal N.
22
Varatynov S.
David Ricardo Loiola da Silva
5723
Beveev M.
Skopintsev D.
726
Belikov I.
Marinkin T.
605
Aymane Mourid
Fomin D.
7411
Kovalev Y.
Moumi Ngamaleu N.
1322
Titkov N.
Okishor V.
8818
Lacerda D.
Arthur Gomes
1173
Petrov M.
Tyukavin K.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 15% | 4% |
| 11% | 23% | 16~30 | 3% | 17% |
| 18% | 14% | 31~45 | 11% | 21% |
| 20% | 14% | 46~60 | 19% | 14% |
| 11% | 14% | 61~75 | 15% | 12% |
| 22% | 21% | 76~90 | 34% | 29% |