KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
17/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Moscow và Lokomotiv Moscow vào 22:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mingiyan BadmaevIvan Oblyakov
90+4'
Daniil KrugovoyMatheus Alves Nascimento
90+2'
86'
Ruslan MyalkovskiyDmitry Vorobyev
76'
Alexey Batrakov
Matheus Alves NascimentoDanila Kozlov
71'
70'
Aleksandr Silyanov
Artem BandikyanMaksim Voronov
63'
Tamerlan MusaevMatheus Reis de Lima
63'
61'
Lucas Gabriel VeraDanil Prutsev
61'
Nikita SaltykovAleksandr Rudenko
61'
Vladislav SarveliSergey Pinyaev
Matheus Reis de Lima
57'
39'
Gerzino NyamsiLucas Fasson
Danila KozlovDaniil Krugovoy
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
49
Torop V.
Mitryushkin A.
12
Matheus Reis
Nenakhov M.
2479
Danilov K.
Silyanov A.
4590
Lukin M.
Morozov E.
8522
Gajic M.
Fasson L.
331
Matvey Kislyak
Rudenko A.
1910
Oblyakov I.
Prutsev D.
2518
Danila Kozlov
Karpukas A.
936
Barinov D.
Pinyaev S.
93
Krugovoy D.
Batrakov A.
8397
Maksim Voronov
Vorobyev D.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 11% | 13% |
| 4% | 18% | 16~30 | 13% | 18% |
| 16% | 24% | 31~45 | 17% | 18% |
| 14% | 12% | 46~60 | 24% | 18% |
| 20% | 13% | 61~75 | 13% | 15% |
| 24% | 15% | 76~90 | 17% | 10% |