KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
17/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Makhachkala và Spartak Moscow vào 22:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Christopher Wooh
Nikita Karabashev
90+5'
Andres AlarconEl Mehdi Moubarik
89'
88'
Christopher Martins PereiraManfred Alonso Ugalde Arce
84'
Levi GarciaDaniil Denisov
83'
Vladislav SausRoman Zobnin
Nikita Glushkov
82'
Aleksandr SandrachukGamid Agalarov
80'
68'
Igor DmitrievGedson Carvalho Fernandes
Abdulpasha DzhabrailovHoussem Mrezigue
61'
Temirkan Sundukov
60'
54'
Nail Umyarov
Hazem MastouriMiro
46'
Miro
45'
24'
Ruslan Litvinov
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
33
Karabashev N.
Maksimenko A.
985
Tabidze J.
Denisov D.
9799
Alibekov M.
Wooh C.
343
Ahmedov I.
Djiku A.
422
Azzi M.
Zobnin R.
4777
Temirkan Sundukov
Litvinov R.
686
Moubarik E. M.
Umyarov N.
1816
Mrezigue H.
Solari P.
747
Nikita Glushkov
Fernandes G.
8311
Miro
Marquinhos
1025
Agalarov H.
Ugalde M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 11% | 10% |
| 17% | 16% | 16~30 | 14% | 18% |
| 17% | 18% | 31~45 | 23% | 13% |
| 23% | 21% | 46~60 | 5% | 13% |
| 11% | 10% | 61~75 | 14% | 23% |
| 20% | 23% | 76~90 | 29% | 21% |