KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
17/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uniao Leiria và Feirense vào 21:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Juan Munoz
90+4'
Marc Baro OrtizMiguel Angelo Moreira Magalhaes
90+3'
Bernardo GomesJair Silva
90+3'
90+2'
Emanuel Fernandes
Marcelo dos Santos Ferreira
90+2'
85'
RobinhoGaston Novero
Luciano Gaston Vega AlbornozDaniel Borges
80'
80'
Gaston Novero
Pablo Fernandez
79'
73'
Luis Miguel Castelo Santos
70'
Miguel Jose Lourenco CorreiaJose Ricardo Avelar
70'
Desmond NketiaKirill Klimov
65'
Guilherme Meira Ferreira AlvesJoao Oliveira
Diogo MartinsAlbert Lottin
63'
51'
Joao Oliveira
Pablo FernandezMiguel Pires
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
99
Odehnal J.
Altube D.
2615
Joao Pedro Silva
Gustavo
25
Victor Rofino
Leal A.
444
Marcelo
Fernandes E.
2168
Miguel Angelo Moreira Magalhaes
Lopes A.
1641
Daniel Borges
Silva B.
521
Pires M.
Popoola S.
2211
Jair Silva
Gaston Novero
818
Albert Lottin
Oliveira J.
2019
Pablo Fernandez
Klimov K.
99
Munoz J.
Ze Ricardo
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4.1 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 25% | 1~15 | 17% | 4% |
| 17% | 5% | 16~30 | 6% | 9% |
| 17% | 14% | 31~45 | 15% | 24% |
| 17% | 11% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 17% | 61~75 | 10% | 14% |
| 13% | 25% | 76~90 | 30% | 29% |