KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15/05 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Frydek-Mistek
Zlin B
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
Fotbal Trinec
Frydek-Mistek
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
31-05
2026
Frydek-Mistek
Sardice
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Blansko
Unie Hlubina
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
Blansko
Vitkovice
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
31-05
2026
Sigma Olomouc B
Blansko
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frydek-Mistek và Blansko vào 22:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Martin Sedlo
87'
Radek Adamec
78'
Lukas Lahodny
Marek Neumann
75'
Daniel Bialek
71'
69'
Ivan Shlaban
33'
Premysl Severa
David Kedron
1'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
0.7Bàn thua2.1
6Bị sút trúng mục tiêu9
6.7Phạt góc6.1
2.3Thẻ vàng2.9
56.8%Phạm lỗi47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~152%15%
16%13%16~3012%15%
21%13%31~4514%15%
21%18%46~6014%15%
7%20%61~7524%13%
19%25%76~9029%26%