KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
15/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ethnikos Achnas và Omonia Aradippou vào 23:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jasin-Amin Assehnoun
90'
Giorgos Pontikos
Giorgos AndreouNikolas Giallouros
86'
83'
Hadzigianni G.Konstantinos Evripidou
Pablo Gonzalez Juarez
79'
76'
Stavros GeorgiouPanagiotis Zachariou
76'
Jaly MouaddibJorginho
63'
Jeremy Van MullemDanny Agostinho Henriques
63'
Pappoulos A.Efthymios Efthymiou
Pablo Gonzalez Juarez
59'
51'
Efthymios Efthymiou
Luis Miguel Vieira Babo Machado
46'
Nikitas PapakonstantinouIoakim Toumpas
46'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
38
Toumpas I.
Giorgos Papacharalampous
884
Giorgos Andreou
Antoine Ortega
285
Felipe L.
Henriques D.
3477
Renteria C.
Ring S.
310
Pechlivanis M.
Efthymiou E.
1727
Confais A.
Panteli C.
9117
Gonzalez P.
Konstantinos Evripidou
4414
Marios Dimitriou
Zachariou P.
7744
Nikolas Giallouros
Jorginho
764
Camacho R.
Assehnoun J.
7847
Nikolas Perdios
Pontikos G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 5% | 1~15 | 12% | 20% |
| 12% | 15% | 16~30 | 14% | 11% |
| 24% | 12% | 31~45 | 10% | 18% |
| 15% | 17% | 46~60 | 20% | 6% |
| 15% | 23% | 61~75 | 16% | 11% |
| 24% | 20% | 76~90 | 28% | 25% |