KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
21/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF Confederation Cup
Cách đây
17-05
2026
Zamalek
USM Alger
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zamalek và Ceramica Cleopatra FC vào 00:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
EshoChico Banza
90+6'
Adam KaiedMohamed El Sayed
90+6'
90+1'
Sodiq Awujoola
Ahmed Rabie
87'
86'
Ahmed RabieAbdalla Mahmoud El Said Bekhit
84'
84'
Sodiq AwujoolaAhmed Abdin
Nasr MansiJuan Alvina
72'
70'
Amr Mahmoud Ismail KalawaAhmed Belhadji
56'
Ahmed Belhadji
Awwad Mohamed
53'
Chico Banza
46'
46'
Justice ArthurSamir Saad
32'
Hussein Al SayedKarim El Debes
Abdalla Mahmoud El Said Bekhit
23'
Chico Banza
14'
Oday Dabbagh
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
1
Awwad Mohamed
Bassam M.
183
Mahmoud Bentayg
Hany A.
25
Abdulmaguid Hossam
Abdin A.
3443
Osama E.
Samir Saad
652
Hassan M. I.
Rajab N.
517
Shehata M.
Karim El Debes
3381
Chico Banza
Reda M.
7719
Said A.
El Soulia Amr
1739
El Sayed M.
Belhadji A.
1033
Juan Alvina
Mukka A.
1998
Dabbagh O.
Lakay F.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 17.3 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 7% | 6% |
| 25% | 17% | 16~30 | 22% | 13% |
| 20% | 20% | 31~45 | 18% | 30% |
| 12% | 15% | 46~60 | 3% | 13% |
| 12% | 12% | 61~75 | 33% | 10% |
| 22% | 25% | 76~90 | 14% | 26% |