KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
16/05 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
24-05
2026
Charlotte Independence
Forward Madison FC
7 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Chattanooga Red Wolves
Charlotte Independence
14 Ngày
USA L1
Cách đây
04-06
2026
FC Naples
Charlotte Independence
18 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
28 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-06
2026
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte Independence và Pittsburgh Riverhounds vào 06:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-2
Robbie Mertz
Souaibou Marou
4-2
3-2
Albert Dikwa Lega
Javen Romero
3-1
2-1
Charles Ahl
Jon Bakero
2-1
1-1
Sam Bassett
Luis Alvarez
1-0
81'
Jorge Garcia
52'
Victor Souza
47'
Brunallergene Etou
Christy ManzingaAlex Martinez
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 19% | 1~15 | 14% | 3% |
| 11% | 17% | 16~30 | 9% | 18% |
| 23% | 8% | 31~45 | 18% | 12% |
| 11% | 19% | 46~60 | 9% | 24% |
| 11% | 19% | 61~75 | 21% | 15% |
| 19% | 17% | 76~90 | 27% | 27% |