KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
17/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dignis Yepsonas và E.N.Paralimni vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Evgen BudnikIvan Chavdarov Pankov
88'
87'
Afxentis IoannouGal Kurez
Patryk LipskiDavid Ankeye
70'
Nikolas ChatzivarnavaVernon Addo
70'
Maxime Do Couto TeixeiraMelnichenko D.
70'
65'
Antonis Katsiaris
58'
Jonas GoldschadtAndre-Jordy Ella
56'
Loizos Kosmas
46'
Michalis CharalampousChristos Kyzas
Yassine BahassaErik Davidyan
46'
Vernon Addo
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
75
Yurii Avramenko
Roman Lazar
3142
Addo V.
Adamos Panagi
164
Da Graca K.
Sean Ioannou
415
Ouedraogo D.
Emmanuel Okeke
514
Michalis Koumouris
Sakic E.
6690
Cheryshev D.
Kurez G.
116
Ivan Chavdarov Pankov
Antonis Katsiaris
1818
Melnichenko D.
Loizos Kosmas
1416
Davidyan E.
Christos Kyzas
7712
Algassime Bah
Kazan J.
2722
D.Ankeye
Ella A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.6 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 40.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 23% | 1~15 | 20% | 9% |
| 11% | 11% | 16~30 | 6% | 9% |
| 8% | 11% | 31~45 | 13% | 20% |
| 14% | 29% | 46~60 | 11% | 20% |
| 14% | 0% | 61~75 | 13% | 18% |
| 41% | 23% | 76~90 | 32% | 22% |