KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
17/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-05
2026
Trabzonspor
Konyaspor
5 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kayserispor và Konyaspor vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Karahan Yasir Subasi
89'
Jin-ho Jo
89'
Ismail Esat Buga
86'
Riechedly Bazoer
84'
Egemen AydinDeniz Ertas
Sam MatherFedor Chalov
84'
83'
Riechedly Bazoer
Fedor ChalovJoshua Brenet
74'
Furkan SoyalpDorukhan Tokoz
65'
65'
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaBurak Kapacak
56'
Denis MakarovIndrit Tuci
56'
Laszlo BenesJoshua Brenet
49'
47'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
27
Deniz Donmezer
Ertas D.
1
23
Carole L.
Subasi K. Y.
3
6
Guler S.
Baniya R.
22
2
Jadel Katongo
Yanik A.
89
30
Brenet J.
A.Boşluk
24
17
Kapacak B.
Jo Jin Ho
21
61
Saglam G.
Bazoer R.
20
24
Tokoz D.
Andzouana Y.
23
8
Benes L.
Buga I. E.
30
22
Tuci I.
Svendsen S.
32
63
Chalov F.
Yagmur E. C.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua1
13.3Bị sút trúng mục tiêu15.8
6.4Phạt góc4.3
2.1Thẻ vàng2.7
14.4Phạm lỗi14.6
46.9%Kiểm soát bóng45.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%8%1~1511%10%
0%20%16~3010%7%
3%11%31~4523%26%
18%11%46~6015%26%
18%11%61~7520%10%
37%35%76~9016%18%