KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rizespor và Besiktas JK vào 00:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ibrahim Halil Dervisoglu
90+2'
Muhamed BuljubasicTaylan Antalyali
86'
Emrecan BulutAdedire Mebude
86'
Ibrahim Halil DervisogluAli Sowe
86'
84'
Salih UcanKristjan Asllani
77'
Ridvan YilmazYasin Ozcan
Ali Sowe
63'
62'
Vaclav CernyJunior Olaitan
Giannis PapanikolaouIbrahim Olawoyin
60'
Loide AugustoValentin Mihaila
57'
55'
JotaOrkun Kokcu
46'
JotaMustafa Erhan Hekimoglu
46'
Vaclav CernyCengiz Under
46'
Junior OlaitanWilfred Onyinye Ndidi
37'
Wilfred Onyinye Ndidi
33'
Cengiz Under
Ali SoweAdedire Mebude
31'
Ali SoweModibo Sagnan
18'
14'
Emmanuel Agbadou
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
75
Fofana Y.
Destanoglu E.
305
Hojer C.
Murillo M.
6227
Sagnan M.
Agbadou E.
124
A.Mocsi
Topcu E. H.
5354
Pala M.
Ozcan Y.
5814
Antalyali T.
Asllani K.
2310
I.Olawoyin
Ndidi W.
47
Mihaila V.
Under C.
1120
Laci Q.
Kokcu O.
1017
Mebude A.
Toure E. B.
199
Sowe A.
Mustafa Hekimoglu
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 4% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 16% | 15% |
| 16% | 20% | 31~45 | 16% | 18% |
| 24% | 13% | 46~60 | 12% | 18% |
| 10% | 13% | 61~75 | 18% | 18% |
| 24% | 20% | 76~90 | 32% | 18% |