KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
18/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
22-05
2026
Haras El Hedoud
Petrojet FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-05
2026
Petrojet FC
El Gounah
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
22-05
2026
Future FC
Ghazl El Mahallah
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
29-05
2026
Arab Contractors
Future FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Future FC vào 00:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Metwali H.
Samir MohamedMohamed Ibrahim
78'
Rasheed AhmedMostafa El Gamal
77'
Amar HamdiGabriel Chukwudi
77'
77'
Mohamed Mosaad
77'
Ghanam MohamedMahmoud Rizk
65'
Fejiri OkenabirhieGodwin Okwara
65'
Arnold EbaMohamed Helal
Mohamed Okasha
63'
62'
Rashad El Metwaly
55'
Metwali H.
32'
Ahmed Mostafa
Mohamed Ibrahim
24'
Mostafa El Gamal
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Salah O.
M.Makhlouf
993
Abdallah I.
Fawzi A.
7715
Bahbah A.
Rizk M.
425
Barakat Haggag
Mohamed Tarek
54
Kenawi M.
Metwali H.
908
Okasha M.
Helal M.
2517
Hamed A.
Rahman Osama A.
179
Moussa B.
Ahmed Youssef
1214
El Gamal M.
El Metwaly R.
3311
Ibrahim M.
Okwara G.
2310
Gabriel Chukwudi
Mostafa A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 20% | 1~15 | 21% | 7% |
| 15% | 10% | 16~30 | 5% | 7% |
| 25% | 6% | 31~45 | 18% | 10% |
| 9% | 23% | 46~60 | 21% | 12% |
| 9% | 16% | 61~75 | 13% | 25% |
| 29% | 20% | 76~90 | 21% | 33% |