KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
18/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
24-05
2026
FC Sheriff
Zimbru Chisinau
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Milsami và FC Sheriff vào 00:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
62'
60'
60'
48'
9'
Đội hình
Chủ
Khách
31
Filip Dujmovic
Jayder Asprilla
1924
Muringen D.
Ciss B.
454
Koy Lupano D.
Fomba B.
3528
Kalabatama K.
Hermesh L.
329
Asmelash H.
Ze Flores
1034
Iosipoi M.
Emil Timbur
17
Daniel Lisu
Ulrich L. J.
4213
Luchita V.
Moreo Klas D.
2620
Igor Souza
Forov D.
2430
Frederick Takyi
Ademo P. O.
6914
Odubia P.
Rai
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 50.4% | Phạm lỗi | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 1~15 | 12% | 13% |
| 11% | 16% | 16~30 | 12% | 30% |
| 24% | 14% | 31~45 | 21% | 17% |
| 11% | 7% | 46~60 | 14% | 21% |
| 13% | 21% | 61~75 | 17% | 8% |
| 20% | 23% | 76~90 | 21% | 8% |