KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
18/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Breidablik
KR Reykjavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-05
2026
KR Reykjavik
Valur
9 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
01-06
2026
KR Reykjavik
KA Akureyri
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-05
2026
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
30-05
2026
Fram Reykjavik
Breidablik
12 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
16-06
2026
KA Akureyri
Fram Reykjavik
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KR Reykjavik và Fram Reykjavik vào 01:15 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amin Cosic
90+2'
90'
Sigurjón Rúnarsson
Luke Morgan Conrad RaeAmin Cosic
84'
82'
Israel GarciaTorri Stefan Torbjornsson
75'
Freyr SigurdssonSimon Tibbling
Styrmisson BirgirHjalti Sigurdsson
71'
Hjalti Sigurdsson
69'
65'
Simon Tibbling
Eidur Gauti SaebjornssonSigurdur Breki Karason
59'
57'
Robert HaukssonAtli Thor Jonasson
Aron Sigurdarson
45+1'
41'
Fred SaraivaVuk Oskar Dimitrijevic
28'
Kennie Chopart
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
5-3-2 Khách
12
Halldor Snaer Georgsson
Sigurdsson V. F.
2221
Eyjolfsson G.
Chopart K.
1915
Gudbrandsson G. H.
Aegisson M.
2328
Sigurdsson H.
Sigurjón Rúnarsson
2626
Hrafn Tomasson
Torri Stefan Torbjornsson
319
Cosic A.
Haraldur Einar Asgrimsson
877
Kjartansson O. H.
Jonasson A.
1830
Sigurdur Breki Karason
Tibbling S.
1217
Luke Morgan Conrad Rae
Saraiva F.
1011
Sigurdarson A.
Jonasson A.
1714
Palmason A.
Dimitrijevic V.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.9 | Bàn thắng | 3 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.4 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 8.3 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 14% | 12% |
| 15% | 9% | 16~30 | 9% | 18% |
| 19% | 13% | 31~45 | 16% | 14% |
| 13% | 20% | 46~60 | 18% | 18% |
| 21% | 15% | 61~75 | 13% | 16% |
| 14% | 24% | 76~90 | 27% | 18% |