KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
23-05
2026
Lens
Nice
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Lens vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Nidal Celik
73'
Ruben Aguilar
Ernest NuamahOrel Mangala
71'
Malick FofanaEndrick Felipe Moreira de Sousa
71'
Pavel Sulc
63'
61'
Adrien ThomassonAmadou Haidara
61'
Abdallah SimaFlorian Thauvin
54'
Florian ThauvinAndrija Bulatovic
46'
Ruben AguilarSaud Abdulhamid
46'
Matthieu UdolMalang Sarr
Hans HateboerAinsley Maitland-Niles
46'
Roman YaremchukRuben Kluivert
46'
45+1'
Florian SotocaFlorian Thauvin
39'
Pierre GaniouKyllian Antonio
32'
Wesley SaidAmadou Haidara
27'
Saud Abdulhamid
20'
Wesley SaidKyllian Antonio
5'
Malang Sarr
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-2-1 Khách
1
Greif D.
Gorgelin M.
1621
Kluivert R.
K.Antonio
3219
Niakhate M.
Celik N.
422
Clinton Mata
Sarr M.
2098
Maitland-Niles A.
Abdulhamid S.
238
Tolisso C.
Bulatovic A.
55
Mangala O.
Haidara A.
2116
Abner
Masuaku A.
2710
Sulc P.
Thauvin F.
1017
Afonso Moreira
Said W.
229
Endrick
Sotoca F.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 8% | 17% |
| 10% | 10% | 16~30 | 16% | 14% |
| 23% | 19% | 31~45 | 22% | 14% |
| 20% | 26% | 46~60 | 8% | 5% |
| 13% | 14% | 61~75 | 16% | 23% |
| 21% | 20% | 76~90 | 27% | 23% |