KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
23-05
2026
Lens
Nice
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nice và Metz vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tom LouchetMorgan Sanson
87'
85'
Urie-Michel MboulaAlpha Toure
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminJonathan Clauss
78'
75'
Pandore J.Giorgi Abuashvili
Kojo Peprah Oppong
75'
73'
Boubacar Traore
Isak JanssonSofiane Diop
72'
65'
Jean-Philippe GbaminBelieve Munongo
65'
Boubacar TraoreBenjamin Stambouli
Hichem BoudaouiCharles Vanhoutte
46'
Mohamed Ali-ChoKail Boudache
46'
Sepe Elye Wahi
35'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
80
Diouf Y.
J.Fischer
137
K.Oppong
Sarr B.
704
Dante
S.Sané
3833
Mendy A.
Yegbe T.
152
Abdi A.
Colin M.
224
Vanhoutte C.
Munongo B.
338
Sanson M.
Stambouli B.
2192
Clauss J.
A.Touré
1210
Diop S.
Hein G.
1032
Boudache K.
Kvilitaia G.
1111
Wahi E.
Abuashvili G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 40.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 13% | 17% |
| 11% | 11% | 16~30 | 12% | 10% |
| 11% | 16% | 31~45 | 29% | 16% |
| 17% | 16% | 46~60 | 15% | 12% |
| 17% | 8% | 61~75 | 17% | 12% |
| 26% | 33% | 76~90 | 12% | 29% |