KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
18/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strasbourg và AS Monaco vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas HogsbergSebastian Nanasi
90+1'
Martial GodoDiego Moreira
84'
76'
Paris BrunnerSimon Adingra
76'
Mika BierithFolarin Balogun
Sebastian NanasiJulio Cesar Enciso
72'
Tyrese Noubissie
69'
67'
Ilane ToureJordan Teze
67'
Mamadou CoulibalyMaghnes Akliouche
Sebastian NanasiDiego Moreira
61'
Tyrese NoubissieValentin Barco
59'
Diego MoreiraJulio Cesar Enciso
58'
56'
Folarin Balogun
55'
Ismael Doukoure
51'
Lamine Camara
45+2'
Anssumane Fati VieiraAladji Bamba
42'
Lamine CamaraSimon Adingra
Martial GodoJulio Cesar Enciso
34'
31'
Christian Mawissa Elebi
21'
Aladji BambaThilo Kehrer
13'
Maghnes Akliouche
10'
Lamine Camara
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
39
M.Penders
Hradecky L.
142
Ouattara A.
Kehrer T.
56
Doukoure I.
Faes W.
252
Omobamidele A.
Mawissa C.
1322
Doue G.
Teze J.
429
El Mourabet S.
Zakaria D.
632
Barco V.
Camara L.
1520
M.Godo
Adingra S.
2411
Nanasi S.
Akliouche M.
117
Moreira D.
Ansu Fati
3119
Enciso J.
Balogun F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 10% | 11% |
| 18% | 18% | 16~30 | 21% | 15% |
| 20% | 12% | 31~45 | 7% | 13% |
| 7% | 16% | 46~60 | 34% | 19% |
| 16% | 26% | 61~75 | 5% | 19% |
| 22% | 18% | 76~90 | 21% | 19% |