KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
18/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
23-05
2026
Audax Italiano
Cobresal
5 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
30-05
2026
Cobresal
Nublense
12 Ngày
CHI LC
Cách đây
07-06
2026
Univ. Catolica
Cobresal
20 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
31-05
2026
Universidad de Chile
D. Concepcion
13 Ngày
CHI LC
Cách đây
07-06
2026
Universidad de Chile
Audax Italiano
20 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
11-06
2026
Universidad de Chile
O Higgins
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cobresal và Universidad de Chile vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christian MorenoJulian Brea
90+7'
83'
Felipe Salomoni
Steffan Pino Briceno
76'
74'
Agustin Arce
73'
Franco Calderon
Antonio CastilloRodrigo Sandoval
71'
Leonel Esteban Valencia ValleAaron Sebastian Astudillo Quinones
71'
67'
Eduardo Jesus Vargas RojasCarlos Mariano Aranguiz Sandoval
67'
Javier UrzuaJuan Martin Lucero
67'
Lucas AssadMaximiliano Gabriel Guerrero Pena
Bryan Andres Carvallo UtrerasFranco Farias
46'
Guillermo PachecoBenjamin Valenzuela
46'
Steffan Pino Briceno
28'
Aaron Sebastian Astudillo Quinones
12'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
12
Santander A.
Castellon G.
254
Rodrigo Sandoval
Hormazabal F.
1720
Tiznado J.
Calderon F.
216
Bechtholdt F.
Bianneider Tamayo
3122
Astudillo A.
Vargas D.
411
Brea
Poblete Zuniga I. E.
85
Nadruz A.
Aranguiz C.
2013
Valenzuela B.
Arce A.
287
Yanis C.
Guerrero Pena M. G.
78
Pino S.
Lucero J.
1832
Frias F.
I.Vásquez
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 10% | 12% |
| 5% | 18% | 16~30 | 10% | 15% |
| 20% | 9% | 31~45 | 24% | 21% |
| 17% | 31% | 46~60 | 12% | 6% |
| 15% | 13% | 61~75 | 17% | 18% |
| 23% | 13% | 76~90 | 24% | 27% |