KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/05 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Las Palmas
Zaragoza
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Zaragoza
Malaga
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Sporting de Gijon
Almeria
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Granada CF
Sporting de Gijon
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zaragoza và Sporting de Gijon vào 02:15 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Amadou Coundoul
85'
Diego SanchezPablo Garcia Carrasco
79'
Jesus Bernal
Jaime TobajasHugo Pinilla
78'
Gomes A.Juan Serrano
74'
Juan LariosDani Tasende
74'
69'
Jesus BernalCesar Gelabert
69'
Amadou CoundoulJustin Smith
65'
Orlando Ruben Yanez Alabart
60'
Pablo Garcia Carrasco
54'
Kevin Vazquez ComesanaGuillermo Rosas Alonso
Kenan KodroAleksandar Radovanovic
46'
Francisco Sebastian Moyano JimenezMarcos Aranda Cuenca
46'
41'
Allexandre Corredera Alardi
40'
Allexandre Corredera Alardi
Adrian Rodriguez
39'
37'
Allexandre Corredera Alardi
29'
Lucas PerrinPablo Vazquez Perez
Yussif Saidu
23'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-5-2 Khách
13
Rodriguez A.
Yanez R.
13
Tasende D.
Vazquez Perez P.
1516
Radovanovic A.
Perrin L.
418
El Yamiq J.
Cuenca A.
442
Juan Sebastián
Rosas G.
233
Saidu Y.
Rocha M.
3631
Pinilla H.
J.Smith
246
Bare K.
Corredera A.
148
Moya T.
Garcia P.
323
Cuenca
Gelabert Pina C.
109
Gomez D.
Gaspar C.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 6% | 16% |
| 16% | 17% | 16~30 | 18% | 8% |
| 10% | 12% | 31~45 | 13% | 16% |
| 13% | 15% | 46~60 | 13% | 21% |
| 6% | 7% | 61~75 | 18% | 5% |
| 36% | 35% | 76~90 | 27% | 32% |