KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
18/05 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
24-05
2026
Atletico Rafaela
Ferrocarril Midland
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
30-05
2026
Ferrocarril Midland
San Martin Tucuman
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
30-05
2026
Gimnasia yTiro
Ferrocarril Midland
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
25-05
2026
Agropecuario de Carlos Casares
Quilmes
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
30-05
2026
Club Atletico Colegiales
Agropecuario de Carlos Casares
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
30-05
2026
Agropecuario de Carlos Casares
Patronato Parana
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferrocarril Midland và Agropecuario de Carlos Casares vào 02:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Jorge Cabello
Valentin GargiuloMaximiliano Rogoski
89'
Juan Cruz VegaMarcos Roseti
89'
Mauro FrattiniJeremias Perales
82'
Rodrigo FigueroaAugusin Ivan Campana
82'
67'
Brian Leonel Blando
Fernando GonzalezMarcos Roseti
65'
62'
Antonio NapolitanoRodrigo Mosqueira
55'
Danilo Ruiz DiazCarlos Auzqui
55'
Alejandro Fabian GagliardiBarrera L.
51'
Barrera L.
Rodrigo CaoJesus Camano
46'
29'
Carlos Auzqui
Maximiliano RogoskiAugusin Ivan Campana
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Mauro Leguiza
Acosta L.
13
Pablo Casarico
Federico Perez
46
Gonzalez F.
Lecanda T.
22
Cepeda G.
Aguirre A.
64
Laharque L.
Cabello J.
35
Violini N.
Castro R. F.
107
Rogoski M.
Valdez J.
510
Roseti M.
Auzqui C.
811
Campana A. I.
Rodrigo Mosqueira
118
Camano J.
Blando B.
79
Jeremias Perales
Barrera L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 9% | 18% |
| 12% | 14% | 16~30 | 14% | 7% |
| 16% | 17% | 31~45 | 9% | 15% |
| 28% | 17% | 46~60 | 33% | 21% |
| 4% | 14% | 61~75 | 9% | 7% |
| 30% | 31% | 76~90 | 23% | 28% |