KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
18/05 04:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-05
2026
Puerto Montt
San Marcos de Arica
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-06
2026
San Marcos de Arica
Deportes Temuco
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-06
2026
San Luis Quillota
San Marcos de Arica
20 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-05
2026
CSD Antofagasta
Deportes Santa Cruz
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
01-06
2026
Curico Unido
CSD Antofagasta
13 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-06
2026
CSD Antofagasta
CD Magallanes
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Marcos de Arica và CSD Antofagasta vào 04:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Sebastian Ignacio Leyton Hevia
Alfredo Abalos
90+4'
85'
Fernando Javier Hurtado Perez
Camilo Andres Melivilu Fuentes
65'
Camilo Andres Melivilu Fuentes
65'
50'
Jose Pablo Monreal
35'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.8
0.7Bàn thua1.3
12.4Bị sút trúng mục tiêu14.1
5Phạt góc5.9
2.4Thẻ vàng2.4
49.1%Phạm lỗi51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%3%1~1512%19%
6%18%16~3014%5%
20%21%31~459%16%
22%21%46~6012%16%
20%9%61~7514%19%
22%25%76~9036%22%