KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
19/05 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
24-05
2026
Mushuc Runa
Guayaquil City
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
01-06
2026
Guayaquil City
Independiente del Valle
12 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
02-07
2026
Sociedad Deportiva Aucas
Guayaquil City
43 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
24-05
2026
Orense SC
Universidad Catolica
4 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
28-05
2026
Vinotinto de Ecuador
Orense SC
8 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
01-06
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Orense SC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guayaquil City và Orense SC vào 07:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janus Guillermo Vivar EstrellaPablo Gonzalez
87'
85'
Gonzalo RostagnoAngel Israel Mena Delgado
85'
Nixon MolinaSergio Vasquez
73'
Michael BermudezErick Zambrano
73'
Bryan VinanValentin Burgoa
Kevin Josue Sambonino TeranDixon Jair Arroyo Espinoza
72'
Jonathan Miller Ordonez CruzPablo Jose Mancilla George
72'
Anderson NaulaDamian Rodrigo Diaz
55'
31'
Angel Israel Mena DelgadoSergio Vasquez
25'
Beder Caicedo
Edinson Mero
14'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Napa G.
Silva R.
126
Arias R.
Velasco P.
3129
Quinonez Rodriguez J. J.
Lorenzo A.
53
Rodriguez Y.
Quinonez O.
4570
Mancilla P.
Caicedo B.
1520
Laurino S.
Sergio Vasquez
714
Arroyo D.
Jaramilo R.
2517
Junior Jimar Ayovi Caicedo
Erick Zambrano
5410
Diaz D.
Mena A.
1380
Pablo Gonzalez
Burgoa V.
1011
Edinson Mero
Walter AgustIn Herrera
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 3% | 8% |
| 15% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 12% | 20% | 31~45 | 30% | 26% |
| 25% | 15% | 46~60 | 10% | 20% |
| 7% | 15% | 61~75 | 16% | 8% |
| 33% | 30% | 76~90 | 26% | 24% |