KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canada Canadian Premier League
18/05 04:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-05
2026
Cavalry FC
Pacific FC
6 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
31-05
2026
Pacific FC
Atletico Ottawa
13 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
07-06
2026
Supra Du Quebec
Pacific FC
19 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
24-05
2026
HFX Wanderers FC
York United FC
5 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
30-05
2026
Supra Du Quebec
York United FC
12 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
08-06
2026
York United FC
Forge FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pacific FC và York United FC vào 04:10 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eleias Himaras
90+10'
90+4'
Gabriel Bitar
Diego Konincks
90+1'
82'
Carlos Alberto Guzman Fonseca
Juan Quintana
78'
Juan Quintana
76'
70'
Sebastian GonzalesAriel Almagro
66'
Julian Altobelli
45+3'
Luca Accettola
31'
Steffen Yeates
29'
Max Ferrari
Diaz A.
21'
Ronan Kratt
19'
15'
Max Ferrari
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 11% | 1~15 | 7% | 15% |
| 14% | 11% | 16~30 | 14% | 21% |
| 25% | 25% | 31~45 | 13% | 19% |
| 17% | 19% | 46~60 | 17% | 19% |
| 17% | 11% | 61~75 | 17% | 2% |
| 22% | 19% | 76~90 | 29% | 19% |