KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
18/05 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
25-05
2026
Estudiantes Merida FC
Metropolitanos FC
6 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
01-06
2026
Metropolitanos FC
Carabobo FC
13 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
25-05
2026
Carabobo FC
Deportivo Tachira
6 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
01-06
2026
Deportivo Tachira
Estudiantes Merida FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metropolitanos FC và Deportivo Tachira vào 05:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Leandro FioravantiOscar Javier Hernandez Nino
89'
Wilches W.Rodrigo Pollero
Robert Garces
87'
74'
Adalberto Penaranda MaestreHeiderber Ramirez
Jeizon RamirezRichard Jose Figueroa Aviles
73'
Agustin BianciottiKavier Ortiz
64'
64'
Pablo Jesus Camacho FigueiraLautaro Lusnig
64'
Jairo VillalpandoLuis Zuniga
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
63'
Saimon RamirezSneider Navarro
60'
Rafael SangiovaniDavid Zalzman
60'
Robert GarcesEly Valderrey
46'
4'
Rodrigo PolleroCarlos Jose Sosa Moreno
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Yhonatann Yustiz
Alejandro Araque
119
Isaac Ramirez
Provenzano F.
456
Yolfran Caricote
Fratta G.
44
Ferro A.
Lautaro Lusnig
317
Ely Valderrey
Sanchez J.
215
David Zalzman
Hernandez O.
238
George Ayine
A.Pérez
2530
Navarro S.
Heiderber Ramirez
707
Miku
Sosa C.
1088
Figueroa R.
Zuniga L.
279
Kavier Ortiz
Pollero R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 21% | 8% |
| 7% | 24% | 16~30 | 13% | 11% |
| 17% | 15% | 31~45 | 13% | 8% |
| 24% | 20% | 46~60 | 15% | 20% |
| 14% | 17% | 61~75 | 13% | 17% |
| 29% | 15% | 76~90 | 23% | 32% |