KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
18/05 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
24-05
2026
D. Concepcion
Huachipato
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
31-05
2026
Universidad de Chile
D. Concepcion
12 Ngày
CHI LC
Cách đây
06-06
2026
D. Concepcion
Coquimbo Unido
19 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
23-05
2026
Everton CD
Coquimbo Unido
5 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-06
2026
O Higgins
Everton CD
13 Ngày
CHI LC
Cách đây
08-06
2026
Deportes Limache
Everton CD
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa D. Concepcion và Everton CD vào 07:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Nicolas BaezaAlan Medina
Fausto GrilloMateo González
77
Leonardo Felipe Valencia RosselJorge Henriquez
61
Nelson Sepulveda
60
60
Julián AlfaroSantiago Londono
Mario Anibal Sandoval ToroDilan Varas
46
Joaquin Larrivey
37
58
Santiago LondonoLucas Soto
60
Braian MartinezEmiliano Maximo Ramos Aviles
Matías CavalleriIgnacio Sebastian Mesias Gonzalez
60
76
Braian MartinezJulián Alfaro
78
Felipe VillagranLucas Soto
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
25
Nicolas Araya
Kirkman Esteban
2529
Dilan Varas
Opazo Lara O.
221
Rodriguez N.
Vidal V.
3728
Mateo González
Oyarzun D.
2411
Vejar B.
Fernandez V.
1522
Davila Carvajal M.
Medina A.
1027
Sepulveda N.
Berrios B.
2120
Henriquez Neira J. A.
Moya J.
717
Mesias Gonzalez I. S.
Emiliano Maximo Ramos Aviles
1132
Larrivey J.
Londono S.
2219
Jara A.
Lucas Soto
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 3.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 20% | 1~15 | 13% | 4% |
| 15% | 23% | 16~30 | 15% | 12% |
| 18% | 11% | 31~45 | 13% | 25% |
| 24% | 11% | 46~60 | 17% | 14% |
| 6% | 11% | 61~75 | 19% | 18% |
| 21% | 20% | 76~90 | 21% | 25% |