KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
16/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
Cách đây
23-05
2026
Celtic
Dunfermline
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Partick Thistle và Dunfermline vào 01:45 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nurudeen Abdulai
Tsoanelo LetsosaAidan Fitzpatrick
90'
84'
Lucas FyfeShea Kearney
Cale Loughrey
83'
78'
John TodMatthew Todd
Alexander Kinloch SamuelLogan Chalmers
75'
Cammy LoganBen McPherson
72'
Cale LoughreyDaniel O.Reilly
62'
61'
Josh CooperChristopher Kane
61'
Nurudeen AbdulaiAlfons Amade
Logan ChalmersAlexander Kinloch Samuel
50'
Tony WattRobbie Crawford
46'
34'
Charlie Gilmour
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
12
Josh Clarke
Terrell B.
403
Reading P.
Chilokoa-Mullen J.
220
OReilly D.
Ngwenya K.
35
Ashcroft L.
Fraser R.
4724
McPherson B.
Kearney S.
1114
Crawford R.
Gilmour C.
88
Oisin Smyth
Amade A.
1421
Fitzpatrick A.
Todd M.
1026
Stanway B.
Callumn Morrison
3810
Chalmers L.
Kane Ch.
209
Samuel A.
Andy Tod
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 11% | 25% |
| 25% | 14% | 16~30 | 16% | 22% |
| 12% | 10% | 31~45 | 19% | 8% |
| 12% | 14% | 46~60 | 13% | 11% |
| 11% | 14% | 61~75 | 22% | 22% |
| 24% | 27% | 76~90 | 16% | 11% |