KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
17/05 06:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
21-05
2026
Fort Wayne FC
Corpus Christi FC
4 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
AC Boise
Fort Wayne FC
7 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Fort Wayne FC
AV Alta
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Indy Eleven
Lexington
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Indy Eleven
Rhode Island
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fort Wayne FC và Indy Eleven vào 06:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1-3
1-3
Josh OBrien
1-2
1-2
Aodhan Quinn
1-1
1-1
Jack Blake
Lilian Ricol
1-0
90+1'
83'
79'
68'
Paco Craig
64'
Bruno RendonJack Blake
44'
39'
Logan Neidlinger
33'
26'
Aodhan Quinn
16'
Jack Blake
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 36.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 19% | 4% |
| 9% | 2% | 16~30 | 15% | 14% |
| 22% | 15% | 31~45 | 15% | 16% |
| 9% | 29% | 46~60 | 15% | 25% |
| 19% | 22% | 61~75 | 11% | 14% |
| 12% | 18% | 76~90 | 15% | 25% |